TKB THCS Nguyễn Viết Xuân

ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN H̉A VANG                  
TRƯỜNG THCS NGUYỄN VIẾT XUÂN THỜI KHÓA BIỂU  Năm học 2018–2019  
 
                  Áp dụng từ ngày :14/01/2019(HKII)  
Thứ Tiết BUỔI SÁNG Buổi chiều
6/1 6/2 6/3 7/1 7/2 8/1 8/2 8/3 9/1 9/2    
Thứ
Hai
1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ    
2 Nhạc(Kiều) Toán(N.Sơn) Văn(Khương) Lư(Phương) Toán(T.Hà) Sử(Thủy) Toán(Tuấn) Văn(B́nh) Toán(Tư) Văn(Anh) TD(Ba)9/2 TD(Hương)6/2
3 Anh(H.Giang) Văn(Khương) MT(Kim) Toán(T.Hà) Cn(Phương) Toán(Tuấn) Anh(Mười) Sử(Thủy) Hóa(T́nh) Văn(Anh) TD(Ba)9/2 TD(Hương)6/2
4 Toán(N.Sơn) MT(Kim) Anh(H.Giang) Văn(L.Giang) Anh(Mười) Văn(B́nh) Cn(Phương) Toán(Tuấn) Văn(Anh) Toán(Tư) TD(Ba)9/1 TD(Hương)6/1
5 Sử(B́nh) Anh(H.Giang) Toán(N.Sơn) Anh(Mười) Văn(L.Giang) Cn(Phương) Sử(Thủy) Toán(Tuấn) Văn(Anh) Hóa(T́nh) TD(Ba)9/1 TD(Hương)6/1
Thứ
Ba
1 Văn(Khương) Toán(N.Sơn) Anh(H.Giang) Anh(Mười) Địa(Q.Dương) Văn(B́nh) Lư(M.Hà) Sinh(Thái) Sử(Thủy) Hóa(T́nh)    
2 Tin(T.Hà) Sinh(Thái) Toán(N.Sơn) Cn(Hương) Anh(Mười) Văn(B́nh) Địa(Q.Dương) Hóa(T́nh) Anh(H.Giang) Sử(Thủy) TD(Ba)8/1  
3 Tin(T.Hà) Văn(Khương) Toán(N.Sơn) Sử(Thủy) Lư(Phương) Hóa(T́nh) Văn(B́nh) Anh(Mười) Sinh(Hậu) Văn(Anh) TD(Ba)8/1  
4 Sinh(Thái) Văn(Khương) Tin(T.Hà) Cn(Hương) Cn(Phương) Địa(Q.Dương) Hóa(T́nh) Lư(M.Hà) Văn(Anh) Anh(H.Giang) TD(Ba)8/3  
5 Anh(H.Giang) Sử(B́nh) Tin(T.Hà) Địa(Q.Dương) Sinh(Thái)       Văn(Anh) Sinh(Hậu) TD(Ba)8/3  
Thứ

1 Văn(Khương) Toán(N.Sơn) Cn(Phượng) Nhạc(Kiều) Văn(L.Giang) Sinh(Thái) Toán(Tuấn) Văn(B́nh) Toán(Tư) Anh(H.Giang)    
2 Văn(Khương) Tin(N.Sơn) Anh(H.Giang) Cd(Phượng) Văn(L.Giang) Anh(Mười) Toán(Tuấn) Văn(B́nh) Toán(Tư) Nhạc(Kiều) Tin(P.Sơn)7/2 TD(Hương)7/1
3 Cn(Hậu) Tin(N.Sơn) Sinh(Ba) Sinh(Thái) Nhạc(Kiều) Toán(Tuấn) Văn(B́nh) Anh(Mười) Anh(H.Giang) Lư(M.Hà) Tin(P.Sơn)7/2 TD(Hương)7/1
4 Toán(N.Sơn) Anh(H.Giang) Văn(Khương) Văn(L.Giang) Sinh(Thái) Nhạc(Kiều) Anh(Mười) Toán(Tuấn) Lư(M.Hà) Toán(Tư) Tin(P.Sơn)7/1 TD(Hương)7/2
5 Toán(N.Sơn) Cn(Hậu) Văn(Khương) Văn(L.Giang) Cd(Phượng) Văn(B́nh) Sinh(Thái) Nhạc(Kiều) Cn(M.Hà) Toán(Tư) Tin(P.Sơn)7/1 TD(Hương)7/2
Thứ
Năm
1 Anh(H.Giang) Cd(Phượng) Sinh(Ba) Toán(T.Hà) Địa(Q.Dương) Cd(Hằng) Văn(B́nh) Anh(Mười) MT(Kim) Cn(M.Hà)    
2 Địa(Q.Dương) Cn(Hậu) Cn(Phượng) Toán(T.Hà) MT(Kim) Sinh(Thái) Văn(B́nh) Cd(Hằng) Lư(M.Hà) Địa(Thủy)    
3 Cn(Hậu) Toán(N.Sơn) Sử(B́nh) MT(Kim) Sử(Thủy) Anh(Mười) Cd(Hằng) Sinh(Thái) Anh(H.Giang) Lư(M.Hà) TD(Ba)8/2 TD(Hương)6/3
4 Toán(N.Sơn) Sinh(Thái) Cd(Phượng) Anh(Mười) Toán(T.Hà) Lư(M.Hà) MT(Kim) Địa(Q.Dương) Sinh(Hậu) Anh(H.Giang) TD(Ba)8/2 TD(Hương)6/3
5 Cd(Phượng) Anh(H.Giang) Toán(N.Sơn) Địa(Q.Dương) Toán(T.Hà) MT(Kim) Sinh(Thái) Văn(B́nh) Địa(Thủy) Sinh(Hậu)    
Thứ
Sáu
1 Lư(Phương) Địa(Q.Dương) Văn(Khương) Sử(Thủy) Anh(Mười) Hóa(T́nh) Toán(Tuấn) MT(Kim) Toán(Tư) Văn(Anh)    
2 Sinh(Thái) Lư(Phương) Địa(Q.Dương) Văn(L.Giang) Sử(Thủy) Anh(Mười) Nhạc(Kiều) Toán(Tuấn) Hóa(T́nh) Văn(Anh)    
3 Văn(Khương) Nhạc(Kiều) Lư(Phương) Sinh(Thái) Toán(T.Hà) Toán(Tuấn) Anh(Mười) Hóa(T́nh) Văn(Anh) Sử(Thủy)    
4 MT(Kim) Văn(Khương) Nhạc(Kiều) Toán(T.Hà) Văn(L.Giang) Toán(Tuấn) Hóa(T́nh) Cn(Phương) Sử(Thủy) Toán(Tư)    
GVCN Cô Phương Cô Kiều Thầy Khương Cô Hà Cô L.Giang Thầy Tuấn Cô T́nh Thầy Kim Thầy Anh Thầy Tư    
Thứ
Sáu
(Chiều)
1                        
2           ToánTC(Tuấn) Địa(Q.Dương) HóaTC(T́nh) LưTC(M.Hà) Cd(Phượng)    
3           Địa(Q.Dương) HóaTC(T́nh) ToánTC(Tuấn) Cd(Phượng) LưTC(M.Hà)    
4           HóaTC(T́nh) ToánTC(Tuấn) Địa(Q.Dương)        
5                        
Thời gian vào lớp: 6 giờ 45 Buổi chiều     Ghi chú: Tên môn(TênGV), TC: Tự chọn KT.HIỆU TRƯỞNG
Tiết 1: 7 giờ 00 - 7 giờ 45 Tiết 2,3: 13 giờ 30 -15 giờ 00 Màu đỏ môn tự chọn       PHT  
Tiết 2: 7 giờ 50 - 8 giờ 35 Tiết 4,5: 15 giờ 05 -16 giờ 35              
Tiết 3: 8 giờ 40 - 9 giờ 25                    
Tiết 4: 9 giờ 45 - 10 giờ 30                    
Tiết 5: 10 giờ 35 - 11 giờ 20               NGÔ  SƠN