TKB trường THCS Nguyễn Viết Xuân

ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN HÒA VANG                  
TRƯỜNG THCS NGUYỄN VIẾT XUÂN THỜI KHÓA BIỂU  Năm học 2017–2018  
 
                  Áp dụng từ ngày :27/11/2017(HKI)  
Thứ Tiết BUỔI SÁNG Buổi chiều
6/1 6/2 7/1 7/2 7/3 8/1 8/2 9/1 9/2      
Thứ
Hai
1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ      
2 Văn(Khương) Cn(T.Dương) Văn(L.Giang) MT(Kim) Sử(Nhung) Cn(Phương) Toán(Tư) Toán(Tuấn) Hóa(Tình)   TD(Ba)9/1 TD(Hương)6/2
3 Nhạc(T.Dương) Toán(N.Sơn) MT(Kim) Sử(Nhung) Địa(Q.Dương) Toán(Tư) Cn(Phương) Hóa(Tình) Văn(Anh)   TD(Ba)9/1 TD(Hương)6/2
4 Cn(T.Dương) Văn(Khương) Sử(Nhung) Địa(Q.Dương) Văn(L.Giang) Hóa(Tình) Lý(M.Hà) Văn(Anh) Toán(Tuấn)   TD(Ba)9/2 TD(Hương)6/1
5 Toán(N.Sơn) Văn(Khương) Địa(Q.Dương) Nhạc(T.Dương) Văn(L.Giang) Lý(M.Hà) Hóa(Tình) Văn(Anh) MT(Kim)   TD(Ba)9/2 TD(Hương)6/1
Thứ
Ba
1 Anh(H.Giang) Toán(N.Sơn) Sinh(Ba) Toán(T.Hà) Anh(Mười) Sinh(Thái) Sử(Thủy) Hóa(Tình) Toán(Tuấn)      
2 Sinh(Hậu) Toán(N.Sơn) Lý(Phương) Toán(T.Hà) Sử(Nhung) Sử(Thủy) Anh(H.Giang) Văn(Anh) Hóa(Tình)      
3 Toán(N.Sơn) Nhạc(T.Dương) Anh(Mười) Sử(Nhung) Lý(Phương) Anh(H.Giang) Hóa(Tình) Toán(Tuấn) Văn(Anh)      
4 Tin(N.Sơn) Sinh(Hậu) Toán(T.Hà) Sinh(Thái) Nhạc(T.Dương) Hóa(Tình) Cn(Phương) Sử(Nhung) Anh(Mười)      
5 Tin(N.Sơn) Anh(H.Giang) Sử(Nhung) Lý(Phương) Toán(T.Hà) Nhạc(T.Dương) Sinh(Thái) Anh(Mười) Văn(Anh)      
Thứ

1 Anh(H.Giang) Tin(N.Sơn) Anh(Mười) Văn(L.Giang) Toán(T.Hà) Văn(Bình) Toán(Tư) Địa(Thủy) Lý(M.Hà)      
2 Sử(Nhung) Tin(N.Sơn) Văn(L.Giang) Anh(Mười) Toán(T.Hà) Toán(Tư) Anh(H.Giang) Sinh(Hậu) Địa(Thủy) Tin(P.Sơn)7/3   TD(Hương)7/2
3 Toán(N.Sơn) Anh(H.Giang) Toán(T.Hà) Cd(Phượng) Anh(Mười) Toán(Tư) Văn(Bình) Lý(M.Hà) Sinh(Hậu) Tin(P.Sơn)7/3   TD(Hương)7/2
4 Địa(Thủy) Sử(Nhung) Sinh(Ba) Toán(T.Hà) Sinh(Thái) Anh(H.Giang) MT(Kim) Anh(Mười) Cn(M.Hà) Tin(P.Sơn)7/2   TD(Hương)7/3
5 Cd(Phượng) Địa(Thủy)       MT(Kim) Sinh(Thái) Cn(M.Hà) Sử(Nhung) Tin(P.Sơn)7/2   TD(Hương)7/3
Thứ
Năm
1     Tin(T.Hà)     ToánTC(Tư) Địa(Q.Dương) Cd(Phượng) HóaTC(Tình)      
2     Tin(T.Hà)     AnhTC(H.Giang) ToánTC(Tư) HóaTC(Tình) Cd(Phượng)      
3     Thể dục(Hương)     Địa(Q.Dương) AnhTC(H.Giang)          
4     Thể dục(Hương)                  
5                        
Thứ
Sáu
1 Toán(N.Sơn) Cd(Phượng) Văn(L.Giang) Anh(Mười) Sinh(Thái) Cd(Hằng) Anh(H.Giang) Lý(M.Hà) Toán(Tuấn)      
2 Sinh(Hậu) Toán(N.Sơn) Văn(L.Giang) Cn(Hương) Toán(T.Hà) Anh(H.Giang) Sử(Thủy) Anh(Mười) Lý(M.Hà)   TD(Ba)8/1  
3 Văn(Khương) Sinh(Hậu) Toán(T.Hà) Văn(L.Giang) Cn(Hương) Văn(Bình) Cd(Hằng) Toán(Tuấn) Địa(Thủy)   TD(Ba)8/1  
4 Văn(Khương) Anh(H.Giang) Toán(T.Hà) Sinh(Thái) Cd(Phượng) Sử(Thủy) Văn(Bình) Sinh(Hậu) Anh(Mười)   TD(Ba)8/2  
5 Anh(H.Giang) Văn(Khương) Cd(Phượng) Toán(T.Hà) Văn(L.Giang) Sinh(Thái) Văn(Bình) Địa(Thủy) Sinh(Hậu)   TD(Ba)8/2  
Thứ
Bảy
1 Cn(T.Dương) Văn(Khương) Anh(Mười) Văn(L.Giang) MT(Kim) Văn(Bình) Toán(Tư) Toán(Tuấn) Văn(Anh)      
2 Văn(Khương) Lý(Phương) Nhạc(T.Dương) Văn(L.Giang) Địa(Q.Dương) Văn(Bình) Toán(Tư) MT(Kim) Văn(Anh)      
3 MT(Kim) Cn(T.Dương) Địa(Q.Dương) Anh(Mười) Văn(L.Giang) Cn(Phương) Văn(Bình) Văn(Anh) ToánTC(Tuấn)      
4 Lý(Phương) MT(Kim) Cn(Tình) Địa(Q.Dương) Anh(Mười) Toán(Tư) Nhạc(T.Dương) Văn(Anh) Toán(Tuấn)      
GVCN Cô Dương Thầy Khương Cô Tình Cô Phương Thầy Q.Dương Thầy Kim Thầy Tư Thầy Tuấn Thầy Anh      
Thời gian vào lớp: 6 giờ 45 Buổi chiều     Ghi chú: Tên môn(TênGV), TC: Tự chọn KT.HIỆU TRƯỞNG
Tiết 1: 7 giờ 00 - 7 giờ 45 Tiết 2,3: 13 giờ 30 -15 giờ 00 Màu đỏ môn tự chọn       PHT  
Tiết 2: 7 giờ 50 - 8 giờ 35 Tiết 4,5: 15 giờ 05 -16 giờ 35              
Tiết 3: 8 giờ 40 - 9 giờ 25                    
Tiết 4: 9 giờ 45 - 10 giờ 30                    
Tiết 5: 10 giờ 35 - 11 giờ 20               NGÔ  SƠN