Thời khóa biểu HKII_THCS NVX

ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN H̉A VANG                  
TRƯỜNG THCS NGUYỄN VIẾT XUÂN THỜI KHÓA BIỂU  Năm học 2017–2018  
 
                  Áp dụng từ ngày :26/02/2018(HKII)  
Thứ Tiết BUỔI SÁNG Buổi chiều
6/1 6/2 7/1 7/2 7/3 8/1 8/2 9/1 9/2      
Thứ
Hai
1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ      
2 Văn(Khương) Tin(N.Sơn) Văn(L.Giang) Nhạc(T.Dương) Lư(Phương) Địa(Q.Dương) Toán(Tư) Toán(Tuấn) Địa(Thủy)   TD(Ba)9/1 TD(Hương)6/2
3 Nhạc(T.Dương) Tin(N.Sơn) Cn(T́nh) Cn(Phương) Cn(Ba) Toán(Tư) Địa(Q.Dương) Địa(Thủy) Văn(Anh)   TD(Ba)9/1 TD(Hương)6/2
4 Cn(T.Dương) Văn(Khương) Sử(Thủy) Địa(Q.Dương) Văn(L.Giang) Hóa(T́nh) Lư(M.Hà) Văn(Anh) Toán(Tuấn)   TD(Ba)9/2 TD(Hương)6/1
5 Toán(N.Sơn) Văn(Khương) Địa(Q.Dương) MT(Kim) Văn(L.Giang) Lư(M.Hà) Hóa(T́nh) Văn(Anh) Nhạc(T.Dương)   TD(Ba)9/2 TD(Hương)6/1
Thứ
Ba
1 Anh(H.Giang) Toán(N.Sơn) Sinh(Thái) Toán(T.Hà) Anh(Mười) Hóa(T́nh) Địa(Q.Dương) Văn(Anh) Toán(Tuấn)      
2 Sử(Nhung) Sinh(Hậu) Anh(Mười) Toán(T.Hà) Nhạc(T.Dương) Địa(Q.Dương) Cn(Phương) Hóa(T́nh) Văn(Anh) Tin(P.Sơn)7/2   TD(Hương)7/3
3 Toán(N.Sơn) Sử(Nhung) Lư(Phương) Sinh(Thái) Toán(T.Hà) Nhạc(T.Dương) Anh(H.Giang) Toán(Tuấn) Hóa(T́nh) Tin(P.Sơn)7/2   TD(Hương)7/3
4 Tin(N.Sơn) Cn(Nhung) Toán(T.Hà) Cn(Phương) Địa(Q.Dương) Anh(H.Giang) Sinh(Thái) Anh(Mười) Văn(Anh) Tin(P.Sơn)7/3   TD(Hương)7/2
5 Tin(N.Sơn) Anh(H.Giang) Nhạc(T.Dương) Lư(Phương) Sử(Nhung) Sinh(Thái) Hóa(T́nh) Sinh(Hậu) Anh(Mười) Tin(P.Sơn)7/3   TD(Hương)7/2
Thứ

1 Anh(H.Giang) Địa(Thủy) Toán(T.Hà) Văn(L.Giang) Cn(Ba) Văn(B́nh) Toán(Tư) Anh(Mười) Lư(M.Hà)      
2 Sinh(Hậu) Anh(H.Giang) Toán(T.Hà) Sử(Nhung) Sinh(Thái) Toán(Tư) Văn(B́nh) Lư(M.Hà) Anh(Mười)      
3 Toán(N.Sơn) Cn(Nhung) Văn(L.Giang) Sinh(Thái) Cd(Phượng) Toán(Tư) Sử(Thủy) Cn(M.Hà) Sinh(Hậu)      
4 Địa(Thủy) Sinh(Hậu) Cd(Phượng) Toán(T.Hà) Anh(Mười) Anh(H.Giang) MT(Kim) Sử(Nhung) Cn(M.Hà)      
5 Cd(Phượng) Toán(N.Sơn) Sinh(Thái) Anh(Mười) Toán(T.Hà) MT(Kim) Anh(H.Giang) Sinh(Hậu) Sử(Nhung)      
Thứ
Năm
1 Toán(N.Sơn) Văn(Khương) Văn(L.Giang) Anh(Mười) Sinh(Thái) Văn(B́nh) Anh(H.Giang) Lư(M.Hà) Toán(Tuấn)      
2 Văn(Khương) Toán(N.Sơn) Văn(L.Giang) Sử(Nhung) Toán(T.Hà) Văn(B́nh) Sinh(Thái) Anh(Mười) Hóa(T́nh)   TD(Ba)8/1  
3 Văn(Khương) Toán(N.Sơn) Anh(Mười) Văn(L.Giang) Toán(T.Hà) Anh(H.Giang) Cd(Hằng) Toán(Tuấn) Sử(Nhung)   TD(Ba)8/1  
4 Sinh(Hậu) Anh(H.Giang) Toán(T.Hà) Cd(Phượng) Sử(Nhung) Cd(Hằng) Văn(B́nh) Hóa(T́nh) Lư(M.Hà)   TD(Ba)8/2  
5 Anh(H.Giang) Cd(Phượng) Cn(T́nh) Toán(T.Hà) Văn(L.Giang) Sinh(Thái) Văn(B́nh) Sử(Nhung) Sinh(Hậu)   TD(Ba)8/2  
Thứ
Sáu
1 Cn(T.Dương) Văn(Khương) Anh(Mười) Văn(L.Giang) MT(Kim) Văn(B́nh) Toán(Tư) Toán(Tuấn) Văn(Anh)      
2 Văn(Khương) Lư(Phương) MT(Kim) Văn(L.Giang) Địa(Q.Dương) Sử(Thủy) Toán(Tư) Nhạc(T.Dương) Văn(Anh)      
3 MT(Kim) Nhạc(T.Dương) Địa(Q.Dương) Anh(Mười) Văn(L.Giang) Cn(Phương) Văn(B́nh) Văn(Anh) ToánTC(Tuấn)      
4 Lư(Phương) MT(Kim) Sử(Thủy) Địa(Q.Dương) Anh(Mười) Toán(Tư) Nhạc(T.Dương) Văn(Anh) Toán(Tuấn)      
GVCN Cô Dương Thầy Khương Cô Thủy Cô Phương Thầy Q.Dương Thầy Kim Thầy Tư Thầy Tuấn Thầy Anh      
Thứ
Sáu
(Chiều)
1                        
2     Tin(T.Hà)     ToánTC(Tư) HóaTC(T́nh) Cd(Phượng) LưTC(M.Hà)      
3     Tin(T.Hà)     HóaTC(T́nh) ToánTC(Tư) LưTC(M.Hà) Cd(Phượng)      
4     Thể dục(Hương)                  
5     Thể dục(Hương)                  
Thời gian vào lớp: 6 giờ 45 Buổi chiều     Ghi chú: Tên môn(TênGV), TC: Tự chọn KT.HIỆU TRƯỞNG
Tiết 1: 7 giờ 00 - 7 giờ 45   Tiết 2,3: 13 giờ 30 -15 giờ 00 Màu đỏ môn tự chọn       PHT  
Tiết 2: 7 giờ 45 - 8 giờ 30   Tiết 4,5: 15 giờ 05 -16 giờ 35              
Tiết 3: 8 giờ 30 - 9 giờ 15                      
Tiết 4: 9 giờ 35 - 10 giờ 25                      
Tiết 5: 10 giờ 25 - 11 giờ 05                 NGÔ  SƠN