20:56 EDT Thứ năm, 09/07/2020

Trang chủ » Thông tin » Thời khóa biểu

Thời khóa biểu (tạm thời). Áp dụng ngày 18/01/2016

Thứ năm - 14/01/2016 01:56
TKB

TKB

Thời khóa biểu (tạm thời). Áp dụng ngày 18/01/2016
Tải file: Thời khóa biểu (tạm thời). Áp dụng ngày 18/01/2016 




Thứ Tiết BUỔI SÁNG Buổi chiều
6/1 6/2 7/1 7/2 8/1 8/2 9/1 9/2 9/3   Cô Hương Thầy Ba
Thứ
Hai
1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ      
2 Tin(N.Sơn) Sử(Thủy) Văn(L.Giang) Anh(Mười) Toán(Tuấn) MT(Kim) Cd(Phượng) Toán(Tư) Lý(Phương)     Thể dục 9/3
3 Tin(N.Sơn) Văn(Phượng) Anh(Mười) Văn(L.Giang) Nhạc(T.Dương) Toán(Tuấn) Địa(Thủy) Văn(Khương) Văn(Anh)     Thể dục 9/3
4 Cn(Thủy) Văn(Phượng) Tin(N.Sơn) Địa(Q.Dương) Hóa(Thảo) Anh(Mười) Lý(Phương) Nhạc(T.Dương) Anh(H.Giang)      
5 Anh(H.Giang) Cn(T.Dương) Tin(N.Sơn) Cd(Phượng) Địa(Q.Dương) Hóa(Thảo) Văn(Khương) Lý(Phương) Toán(Tuấn)      
Thứ
Ba
1 Địa(Bình) Toán(T.Hà) MT(Kim) Sinh(Dũng) Toán(Tuấn) Địa(Q.Dương) Văn(Khương) Tin(M.Hà) Anh(H.Giang)      
2 Anh(H.Giang) Toán(T.Hà) Văn(L.Giang) Sử(Hoãn) Sinh(Dũng) Văn(Bình) Văn(Khương) Tin(M.Hà) Toán(Tuấn)     Thể dục 9/1
3 Toán(T.Hà) Sinh(Dũng) Văn(L.Giang) Lý(M.Hà) Cd(Hằng) Toán(Tuấn) Sinh(Thái) Sử(Hoãn) MT(Kim)     Thể dục 9/1
4 Văn(L.Giang) Anh(H.Giang) Cn(Thái) Tin(P.Sơn) Văn(Bình) Sinh(Dũng) Cn(M.Hà) Văn(Khương) Sử(Hoãn)     Thể dục 9/2
5 Văn(L.Giang) Văn(Phượng) Lý(M.Hà) Tin(P.Sơn) Văn(Bình) Cd(Hằng) Sử(Hoãn) Văn(Khương) Sinh(Thái)     Thể dục 9/2
Thứ
1 Sinh(Dũng) Toán(T.Hà) Anh(Mười) Toán(N.Sơn) Toán(Tuấn) Lý(M.Hà) Hóa(Thảo) Anh(H.Giang) Văn(Anh)      
2 Toán(T.Hà) Anh(H.Giang) Sinh(Dũng) Toán(N.Sơn) Lý(M.Hà) Hóa(Thảo) Nhạc(T.Dương) Địa(Thủy) Văn(Anh)   Thể dục 7/2  
3 Cn(Thủy) Nhạc(T.Dương) Sử(Hoãn) Cn(Dũng) Anh(Mười) Tin(T.Hà) Anh(H.Giang) Lý(Phương) Toán(Tuấn)   Thể dục 7/2  
4 Nhạc(T.Dương) Sinh(Dũng) Toán(N.Sơn) Anh(Mười) Tin(T.Hà) Toán(Tuấn) Lý(Phương) Sinh(Thái) Hóa(Thảo)   Thể dục 7/1  
5 Sử(Thủy) Cd(Anh) Toán(N.Sơn) Sử(Hoãn) Tin(T.Hà) Nhạc(T.Dương) Sinh(Thái) Hóa(Thảo) Lý(Phương)   Thể dục 7/1  
Thứ
Năm
1     Địa(Q.Dương) Toán(N.Sơn) Sinh(Dũng) Anh(Mười) Văn(Khương) Toán(Tư) Tin(M.Hà)      
2     Toán(N.Sơn) Địa(Q.Dương) Anh(Mười) Sinh(Dũng) Toán(Tư) Văn(Khương) Tin(M.Hà)      
3                        
4                        
5                        
Thứ
Sáu
1 Toán(T.Hà) Tin(N.Sơn) Anh(Mười) Sinh(Dũng) Hóa(Thảo) Toán(Tuấn) Toán(Tư) Cd(Phượng) Cn(M.Hà)      
2 Toán(T.Hà) Tin(N.Sơn) Sinh(Dũng) Văn(L.Giang) Cn(Phương) Anh(Mười) Sử(Hoãn) Cn(M.Hà) Hóa(Thảo)   Thể dục 6/2 Thể dục 8/1
3 Sinh(Dũng) Lý(Phương) Sử(Hoãn) Toán(N.Sơn) Toán(Tuấn) Tin(T.Hà) Hóa(Thảo) Toán(Tư) Cd(Phượng)   Thể dục 6/2 Thể dục 8/1
4 Lý(Phương) Toán(T.Hà) Cd(Phượng) Cn(Dũng) Anh(Mười) Văn(Bình) Tin(M.Hà) Sử(Hoãn) Toán(Tuấn)   Thể dục 6/1 Thể dục 8/2
5 Văn(L.Giang) Văn(Phượng) Toán(N.Sơn) Anh(Mười) Văn(Bình) Cn(Phương) Tin(M.Hà) Hóa(Thảo) Sử(Hoãn)   Thể dục 6/1 Thể dục 8/2
Thứ
Bảy
1 Văn(L.Giang) Địa(Bình) Cn(Thái) Nhạc(T.Dương) MT(Kim) Địa(Q.Dương) Toán(Tư) Anh(H.Giang) Địa(Thủy)      
2 MT(Kim) Anh(H.Giang) Nhạc(T.Dương) Văn(L.Giang) Văn(Bình) Sử(Thủy) Toán(Tư) Sinh(Thái) Văn(Anh)      
3 Cd(Anh) MT(Kim) Địa(Q.Dương) Văn(L.Giang) Sử(Thủy) Văn(Bình) Anh(H.Giang) Văn(Khương) Sinh(Thái)      
4 Anh(H.Giang) Cn(T.Dương) Văn(L.Giang) MT(Kim) Địa(Q.Dương) Văn(Bình) Văn(Khương) Toán(Tư) Văn(Anh)      
GVCN Cô Thủy Cô T.Dương Cô Hương Cô L.Giang Thầy Kim Thầy Q.Dương Thầy Tư Thầy Khương Thầy Anh      

Tác giả bài viết: Chuyên Môn

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Trường THCS Nguyễn Viết Xuân, Hòa Vang, Đà Nẵng.                             Mail: thcsnguyenvietxuan.hoaninh@gmail.com 
Địa chỉ: Thôn Sơn Phước, xã Hòa Ninh, huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng                                 Điện thoại:0236.3 730 354